Giá Tấm Nhựa Poly có thể thay đổi theo thời điểm, độ dày, quy cách và nhu cầu sử dụng. Bài viết dưới đây cập nhật mức giá mới nhất cùng những thông tin quan trọng khi lựa chọn, thiết kế tấm Poly theo yêu cầu!
Những yếu tố ảnh hưởng đến Giá Tấm Nhựa Poly

Giá Tấm Nhựa Poly phụ thuộc vào loại tấm, độ dày, chất lượng nguyên liệu, kích thước, số lượng và vị trí giao hàng. Ngoài ra, biến động cung – cầu cũng có thể khiến giá thay đổi theo từng thời điểm.
Loại tấm Polycarbonate
Tấm Poly phổ biến gồm đặc ruột, rỗng ruột và dạng sóng. Do khác nhau về độ bền, khả năng lấy sáng và công năng nên giá bán từng loại cũng không giống nhau.
- Poly đặc ruột: Giá cao hơn nhờ khả năng chịu va đập và độ bền tốt;
- Poly rỗng ruột: Giá tiết kiệm, trọng lượng nhẹ nhưng khả năng chịu lực thấp hơn;
- Poly dạng sóng: Giá phụ thuộc vào độ dày, kiểu sóng và quy cách sản xuất.
Độ dày và trọng lượng thực tế
Độ dày càng lớn, tấm càng nặng và giá thường càng cao do khả năng chịu lực, độ bền được cải thiện. Trọng lượng cũng tác động đến chi phí vận chuyển và thi công.
Với công trình cần độ an toàn cao, nên chọn độ dày phù hợp thay vì chỉ dựa vào mức giá thấp.
Chất lượng nguyên liệu và lớp chống UV
Polycarbonate sử dụng nguyên liệu tốt, tích hợp lớp chống UV thường có tuổi thọ cao, hạn chế lão hóa nên giá cao hơn loại thông thường.
Tấm không có chống UV có giá thấp nhưng dễ xuống cấp nếu thường xuyên tiếp xúc với nắng ngoài trời.
Kích thước, màu sắc và quy cách đặt riêng
Tấm có kích thước đặc biệt, màu sắc riêng hoặc gia công theo yêu cầu sẽ phát sinh thêm chi phí. Chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp hạn chế hao hụt và tối ưu ngân sách.
Số lượng mua và khu vực giao hàng
Mua số lượng lớn thường được hưởng chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ, vì vậy Giá Tấm Nhựa Poly có thể thay đổi theo khối lượng đơn hàng.
Bên cạnh đó, khoảng cách vận chuyển cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí. Khi tham khảo tấm nhựa Poly bao nhiêu tiền 1m², nên tính cả phí giao hàng và lắp đặt nếu có.
Bảng Giá Tấm Nhựa Poly Lấy Sáng Cập Nhật Tháng 08/2026
| Loại sản phẩm | Độ dày | Màu sắc | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tấm Polycarbonate đặc ruột dạng phẳng | 2 – 10 mm | Trong suốt, trắng sữa, xanh dương, nâu trà, xám khói | 200.000 – 1.000.000 đồng/m² |
| Tấm Polycarbonate dạng sóng | 0,8 – 2 mm | Trong suốt, trắng sữa, xanh dương, nâu trà, xám khói | 200.000 – 400.000 đồng/m² |
| Tấm Polycarbonate đặc ruột dạng phẳng sần | 2 – 10 mm | Trong suốt, trắng sữa, xanh dương, nâu trà, xám khói | 200.000 – 1.000.000 đồng/m² |
Giá Tấm Nhựa Poly thay đổi tùy loại sản phẩm, độ dày, màu sắc, kích thước, số lượng và biến động thị trường. Dưới đây là mức giá Polycarbonate tham khảo tại Phát Lộc tháng 08/2026:
Giá tấm Poly đặc ruột dạng phẳng
Giá Tấm Nhựa Poly đặc ruột khoảng 200.000 – 1.000.000 đồng/m², với độ dày 2 – 10 mm. Loại này có khả năng chịu lực tốt, thường dùng cho mái hiên, giếng trời, mái vòm, vách ngăn.
Giá tấm Poly dạng sóng
Giá Tấm Nhựa Poly dạng sóng khoảng 200.000 – 400.000 đồng/m², tùy độ dày 0,8 – 2 mm và kiểu sóng. Sản phẩm phù hợp làm mái lấy sáng cho nhà xưởng, kho hàng và công trình dân dụng.
Giá tấm Poly đặc ruột dạng phẳng sần
Tấm Poly đặc ruột bề mặt sần có giá khoảng 200.000 – 1.000.000 đồng/m², độ dày 2 – 10 mm. Bề mặt sần giúp tán sáng, hạn chế chói và tăng độ riêng tư.
Giá tấm Poly theo yêu cầu
Giá bán thực tế phụ thuộc vào độ dày, màu sắc, kích thước, quy cách gia công và số lượng đặt hàng.
Lưu ý về bảng giá
- Giá trên tham khảo tháng 08/2026, có thể thay đổi theo thị trường;
- Chưa bao gồm VAT, vận chuyển, phụ kiện và thi công;
- Giá thực tế phụ thuộc vào độ dày, kích thước, màu sắc và số lượng;
- Đơn hàng dự án, nhà máy và đại lý có thể nhận mức chiết khấu riêng;
- Phát Lộc nhận cắt tấm Poly theo kích thước và quy cách công trình.
Khách hàng chỉ cần cung cấp kích thước, độ dày và địa điểm giao hàng để được tư vấn báo giá chính xác.
⇒ Tham khảo thông tin chi tiết về sản phẩm tại: Tấm nhựa lấy sáng Polycarbonate – Newlight
Nên chọn tấm nhựa Poly độ dày bao nhiêu?
Việc chọn độ dày tấm nhựa Poly nên dựa trên mục đích sử dụng, yêu cầu chịu lực, khả năng lấy sáng và điều kiện thời tiết của công trình.
Mái hiên, ban công và sân thượng

Nên dùng tấm 4 – 8 mm. Với khu vực thường xuyên chịu mưa gió, có thể chọn loại dày hơn để tăng độ chắc chắn.
Giếng trời và mái vòm
Tấm 6 – 10 mm là lựa chọn phù hợp, đáp ứng tốt khả năng lấy sáng, chịu lực và uốn cong theo thiết kế mái.
Nhà xưởng và kho công nghiệp

Nên ưu tiên tấm 8 – 10 mm để tăng khả năng chịu tải. Loại có chống UV giúp hạn chế tác động của tia UV đến không gian và hàng hóa.
Nhà kính và khu vực nông nghiệp
Tấm 6 – 8 mm giúp phân bổ ánh sáng hiệu quả, hỗ trợ duy trì điều kiện trồng trọt và bảo vệ cây trước tác động của thời tiết.
Vì sao nên mua tấm nhựa Poly tại Phát Lộc?

Phát Lộc cung cấp đa dạng tấm nhựa Poly với nhiều quy cách, độ dày và dịch vụ gia công theo yêu cầu, phù hợp nhiều loại công trình.
Đa dạng tấm đặc ruột, rỗng ruột và dạng sóng
Có sẵn các dòng Poly đặc ruột, rỗng ruột và dạng sóng, đáp ứng đa dạng mục đích sử dụng.
Nhiều lựa chọn độ dày và màu sắc
Khách hàng dễ dàng chọn độ dày, màu sắc và thông số kỹ thuật theo thiết kế công trình.
Cắt và gia công theo yêu cầu
Phát Lộc nhận cắt tấm Poly theo kích thước riêng, hỗ trợ thi công thuận tiện và giảm hao hụt vật liệu.
Báo giá theo số lượng và bản vẽ
Giá Tấm Nhựa Poly được tư vấn dựa trên số lượng, quy cách và bản vẽ, giúp khách hàng chủ động dự toán ngân sách.
Hỗ trợ giao hàng toàn quốc
Phát Lộc hỗ trợ giao tấm Poly trên toàn quốc, đảm bảo quá trình vận chuyển thuận tiện và an toàn.
Câu hỏi thường gặp về Giá Tấm Nhựa Poly

Dưới đây là một số thắc mắc phổ biến khi khách hàng tìm hiểu Giá Tấm Nhựa Poly.
Giá Tấm Nhựa Poly bao nhiêu một mét vuông?
Mức giá tham khảo khoảng 150.000 – 250.000 đồng/m², tùy loại, độ dày và quy cách. Giá thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Tấm Poly đặc ruột hay rỗng ruột có giá cao hơn?
Poly đặc ruột thường có giá cao hơn nhờ khả năng chịu lực và độ bền tốt. Poly rỗng ruột có mức giá thấp hơn, phù hợp với công trình cần tối ưu chi phí.
Giá tấm Poly đã gồm phụ kiện chưa?
Thông thường, giá tấm Poly chưa bao gồm keo, khung đỡ và phụ kiện thi công. Nên kiểm tra kỹ các hạng mục trong báo giá trước khi đặt hàng.
Mua tấm Poly số lượng lớn có được chiết khấu không?
Có. Đơn hàng số lượng lớn thường được áp dụng chính sách chiết khấu riêng tùy sản phẩm và khối lượng.
Làm sao tính số lượng tấm Poly cần mua?
Lấy tổng diện tích thi công ÷ diện tích một tấm, sau đó cộng thêm phần hao hụt cần thiết để dự phòng trong quá trình cắt và lắp đặt.
⇒ Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Phát Lộc – Nhà Máy Sản Xuất Tấm Nhựa Lấy Sáng Polycarbonate Uy Tín, Mẫu Mã Đa Dạng, Giá Tận Gốc
Kết luận
Trên đây là những thông tin mới nhất về Giá Tấm Nhựa Poly và các yếu tố tác động đến chi phí. Hãy chọn loại Poly phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách công trình. Nhiệt Phát Lộc cung cấp tấm Poly đa dạng quy cách, hỗ trợ gia công theo yêu cầu và tư vấn giải pháp phù hợp cho từng công trình.
Nếu như khách hàng còn băn khoăn về giá cả, thông tin chi tiết về sản phẩm, có nhu cầu tư vấn dự án và công trình, địa chỉ mua hàng uy tín,…hãy liên hệ ngay với Công Ty TNHH Vật Liệu Nhiệt Phát Lộc thông qua Hotline 0936.138.198 hoặc đăng ký thông tin ở Form TẠI ĐÂY, đội ngũ nhân sự đến từ Phát Lộc sẽ hỗ trợ các bạn trong thời gian sớm nhất!


