Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP là thông số cốt lõi cho biết khả năng chịu nhiệt của nhựa PP, giúp kỹ sư và doanh nghiệp lựa chọn chính xác tấm nhựa PP kỹ thuật cho môi trường công nghiệp. Hiểu rõ nhiệt độ Vicat polypropylene, Vicat softening temperature PP và so sánh nhiệt độ Vicat PP và PVC sẽ đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả vận hành lâu dài!
Thông tin giá trị Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP

Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP cho biết mức chịu nhiệt và khả năng chống biến dạng của nhựa PP trong môi trường công nghiệp, áp dụng cho cả polypropylene nguyên sinh và tấm nhựa PP kỹ thuật.
Giá trị Vicat của nhựa PP nguyên sinh
- PP Homopolymer: ~150–160°C – Vicat softening temperature PP cao, giữ cơ tính và hình dạng tốt ở nhiệt độ cao, phù hợp ứng dụng chịu nhiệt, chịu lực;
- PP Copolymer: ~135–150°C – dẻo và chống va đập tốt hơn, Vicat thấp hơn homopolymer, phù hợp nhiệt độ trung bình–cao, dễ gia công.
Giá trị Vicat của tấm nhựa PP kỹ thuật
- Phổ biến: ~70–90°C – mức chịu nhiệt ổn định cho nhà xưởng, đáp ứng vận hành thông thường;
- Phụ thuộc: công thức phối trộn, phụ gia và công nghệ ép đùn – quyết định nhiệt độ Vicat nhựa PP trong thực tế.
Tham khảo tấm nhựa PP Phát Lộc
-
~75–80°C – phù hợp môi trường công nghiệp phổ thông, cân bằng độ bền và ổn định; thuận lợi khi so sánh nhiệt độ Vicat PP và PVC.
Ý nghĩa Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP trong nhà máy

Trong môi trường sản xuất, Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP quyết định mức an toàn và độ ổn định của tấm nhựa PP kỹ thuật. Khi nhiệt vận hành vượt Vicat, vật liệu dễ mềm, biến dạng và suy giảm khả năng chịu tải.
Khi nhiệt độ tiệm cận Vicat
- Mềm và mất ổn định: Gần nhiệt độ Vicat polypropylene, tấm PP khó giữ hình dạng, kém hiệu quả cho kết cấu cố định;
- Giảm cơ tính: Vượt Vicat làm giảm độ bền cơ học, tăng rủi ro nứt vỡ và giảm tuổi thọ hệ thống.
Ngưỡng vận hành an toàn
- ≤ 80% Vicat: Nguyên tắc kỹ thuật giúp hạn chế biến dạng nhiệt;
- Ví dụ: Vicat 80°C → nhiệt an toàn ~60–65°C để bù dao động nhiệt thực tế.
Ứng dụng cần kiểm soát Vicat
- Nhà máy hóa chất (40–70°C): Ưu tiên PP có Vicat ≥ 75°C;
- Xử lý nước thải nóng (50–70°C): Vicat phù hợp giúp tấm PP ổn định khi chạy liên tục;
- Mái, bồn ngoài trời: Nhiệt nắng cao yêu cầu PP Vicat đủ lớn, đặc biệt khi so sánh nhiệt độ Vicat PP và PVC.
⇒ Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Độ Bền Kéo Nhựa PP Trong Ứng Dụng Nhà Máy & Công Nghiệp
So sánh Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP với nhựa kỹ thuật khác

Đặt Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP cạnh các vật liệu nhựa kỹ thuật giúp chọn đúng giải pháp theo yêu cầu chịu nhiệt, độ bền và chi phí trong nhà máy.
So sánh nhanh theo số liệu
PP kỹ thuật
Vicat ~70–90°C | Nhiệt làm việc liên tục ~90–100°C.
→ Ổn định hình dạng, kháng hóa chất tốt, phù hợp môi trường nhiệt cao.
PVC cứng
Vicat ~75–85°C | Nhiệt làm việc ~60–80°C.
→ Chịu nhiệt thấp hơn; khi so sánh nhiệt độ Vicat PP và PVC, PP ổn định hơn.
PE (HDPE)
Vicat ~80–90°C | Nhiệt làm việc ~60–80°C.
→ Tốt cho chứa/dẫn hóa chất, nhưng giữ hình dạng kém PP ở nhiệt cao.
Kết luận kỹ thuật
Xét nhiệt độ Vicat polypropylene và độ bền dài hạn, PP vượt PVC và PE trong điều kiện công nghiệp.
Cách chọn Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP phù hợp

Chọn tấm PP đúng Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP giúp vật liệu ổn định hình dạng, không biến dạng khi vận hành.
3 thông số cần xét
Nhiệt độ môi trường: Lấy nhiệt tối đa; chọn Vicat cao hơn ≥ 20°C để an toàn.
Thời gian chịu nhiệt:
- Liên tục: ưu tiên Vicat cao;
- Gián đoạn: Vicat trung bình có thể đáp ứng.
Tải trọng: Tải lớn → cần Vicat phù hợp và tăng độ dày.
Chọn nhanh
- ≤ 50°C: PP Vicat ≥ 70°C;
- 50–65°C: PP Vicat ≥ 80°C.
Khuyến nghị độ dày
- 5–10mm: vách ngăn, che chắn;
- 10–20mm: bồn, bể, kết cấu chịu lực.
⇒ Tham khảo thông tin chi tiết về Nhiệt độ Vicat của sản phẩm tại: Tấm nhựa PP kỹ thuật
Ứng dụng thực tế theo Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP
Nhờ Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP phù hợp, tấm PP được dùng rộng rãi trong công nghiệp, chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt, vận hành bền bỉ.
Bồn – bể hóa chất (40–60°C)

PP Vicat phù hợp giúp hạn chế biến dạng, chống ăn mòn, tăng tuổi thọ và giảm bảo trì.
Vách ngăn nhà xưởng, hệ xử lý nước thải
Chịu nhiệt, kháng hóa chất, lắp đặt nhanh, đảm bảo kiểm soát môi trường và an toàn.
Lót sàn, che chắn khu vực nhiệt – hóa chất

PP Vicat cao giữ ổn định hình dạng, hạn chế rò rỉ, duy trì vận hành liên tục.
Vì sao PP bền lâu?
- Vicat phù hợp → chống biến dạng nhiệt;
- Ổn định nhiệt tốt;
- Tuổi thọ 5–10 năm, tối ưu chi phí.
Vì sao chọn Tấm nhựa PP kỹ thuật Phát Lộc?

Phát Lộc cung cấp tấm PP kỹ thuật đạt chuẩn, phù hợp môi trường nhà máy, đảm bảo độ bền và độ chính xác kỹ thuật.
Thông số minh bạch
Công bố rõ Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP, độ dày, kích thước → chọn đúng vật liệu, tránh rủi ro.
Tư vấn đúng bài toán
- Theo nhiệt độ vận hành thực tế;
- Theo môi trường hóa chất (axit, kiềm, dung môi).
Độ dày đa dạng 3–20mm
Phù hợp nhiều kết cấu, tăng chịu lực, hạn chế biến dạng nhiệt.
Ứng dụng B2B
Nhà máy – Khu công nghiệp – Công trình kỹ thuật.
Hỗ trợ kỹ thuật & báo giá nhanh
Phản hồi nhanh, giải pháp tối ưu, sát ngân sách doanh nghiệp.
⇒ Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Nhà Máy Sản Xuất Phân Phối Tấm Nhựa PP Toàn Quốc – Giá Xưởng, Ứng Dụng Đa Dạng
Kết luận
Nhựa PP là vật liệu kỹ thuật phù hợp môi trường nhà máy nhờ khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất. Nắm rõ Nhiệt Độ Vicat Nhựa PP giúp doanh nghiệp chọn đúng vật liệu, nâng cao độ bền, tuổi thọ và hiệu quả vận hành. Phát Lộc cam kết cung cấp tấm nhựa PP đạt chuẩn, thông số minh bạch, đáp ứng nhanh yêu cầu kỹ thuật, là đối tác B2B đáng tin cậy.
Nếu như khách hàng còn băn khoăn về giá cả, thông tin chi tiết về sản phẩm, có nhu cầu tư vấn dự án và công trình, địa chỉ mua hàng uy tín,…hãy liên hệ ngay với Công Ty TNHH Vật Liệu Nhiệt Phát Lộc thông qua Hotline 0936.138.198 hoặc đăng ký thông tin ở Form TẠI ĐÂY, đội ngũ nhân sự đến từ Phát Lộc sẽ hỗ trợ các bạn trong thời gian sớm nhất!


